menu_book
見出し語検索結果 "làm khắt khe" (1件)
日本語
動厳格化する
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
swap_horiz
類語検索結果 "làm khắt khe" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "làm khắt khe" (1件)
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)