ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "làm khắt khe" (1件)
làm khắt khe

日本語
動厳格化する
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
類語検索結果 "làm khắt khe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "làm khắt khe" (1件)
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
